YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đồ dùng
đồ dùng
用具
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đồ: huyền(低く下がる) · dùng: huyền(低く下がる)
?
意味
日常的に使う器具、用具
道具、器具など
よく使われる組み合わせ
đồ dùng học tập
学用品
đồ dùng cá nhân
個人用品
例文
Tôi đã mua một số đồ dùng mới cho nhà bếp.
新しいキッチン用品を買いました。
Đồ dùng học tập của em đâu?
あなたの学用品はどこですか?
この項目で使われている
mang theo
持ち運ぶ
đồ dùng hàng ngày
日用品
dùng trong gia đình
家庭用
関連語
khí than
ガス
nông
浅い
kinh khủng
ひどい
độc
毒
ruột
腸
tổ quốc
祖国
よくある質問
「用具」はベトナム語でどう言いますか?
「用具」はベトナム語で đồ dùng です。
đồ dùng の意味は何ですか?
đồ dùng は「用具」(名詞)の意味です。日常的に使う器具、用具; 道具、器具など
đồ dùng の発音は?
đồ dùng は 2 音節で、声調は đồ: huyền(低く下がる) · dùng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đồ dùng はよく使われますか?
đồ dùng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
đồ dùng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã mua một số đồ dùng mới cho nhà bếp.(新しいキッチン用品を買いました。);Đồ dùng học tập của em đâu?(あなたの学用品はどこですか?)。
「đồ dùng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store