YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
khí than
khí than
ガス
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — khí: sắc(高く上がる) · than: ngang(平坦)
?
意味
ガス
よく使われる組み合わせ
bình khí gas
ガスボンベ
rò rỉ khí gas
ガス漏れ
例文
Cẩn thận khi sử dụng khí gas.
ガスの使用には注意が必要です。
Khí gas dùng để nấu ăn.
ガスは料理に使われます。
関連語
nông
浅い
kinh khủng
ひどい
độc
毒
đồ dùng
用具
ruột
腸
tổ quốc
祖国
よくある質問
「ガス」はベトナム語でどう言いますか?
「ガス」はベトナム語で khí than です。
khí than の意味は何ですか?
khí than は「ガス」(名詞)の意味です。ガス
khí than の発音は?
khí than は 2 音節で、声調は khí: sắc(高く上がる) · than: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khí than は文でどう使いますか?
例えば:Cẩn thận khi sử dụng khí gas.(ガスの使用には注意が必要です。);Khí gas dùng để nấu ăn.(ガスは料理に使われます。)。
「khí than」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store