đổ mồ hôi 汗をかく 動詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — đổ: hỏi(下がって上がる) · mồ: huyền(低く下がる) · hôi: ngang(平坦) ?