YiWordsYiWords

thiếu nhi

子供

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — thiếu: sắc(高く上がる) · nhi: ngang(平坦) ?

thiếu nhi 子供

意味

よく使われる組み合わせ

thiếu nhi vui chơi
子どもの遊び
thiếu nhi học tập
子どもの学び

例文

Công viên dành cho thiếu nhi.
公園は子どものために設けられている。
Thiếu nhi cần được chăm sóc tốt.
子どもは良いケアが必要だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「子供」はベトナム語でどう言いますか?
「子供」はベトナム語で thiếu nhi です。
thiếu nhi の意味は何ですか?
thiếu nhi は「子供」(名詞)の意味です。子ども、児童
thiếu nhi の発音は?
thiếu nhi は 2 音節で、声調は thiếu: sắc(高く上がる) · nhi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thiếu nhi はよく使われますか?
thiếu nhi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
thiếu nhi は文でどう使いますか?
例えば:Công viên dành cho thiếu nhi.(公園は子どものために設けられている。);Thiếu nhi cần được chăm sóc tốt.(子どもは良いケアが必要だ。)。

「thiếu nhi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める