YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đơn giản
đơn giản
簡単な
形容詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đơn: ngang(平坦) · giản: hỏi(下がって上がる)
?
意味
簡単な
よく使われる組み合わせ
rất đơn giản
とても簡単
giải thích đơn giản
簡単な説明
例文
Bài toán này rất đơn giản.
この問題はとても簡単です。
Cách làm này đơn giản hơn.
このやり方のほうが簡単です。
この項目で使われている
đơn
単一
thật ra
実は
hình vẽ
図形
thủ tục
手続き
ăn uống
食生活
biểu mẫu
書式
cái gọi là
いわゆる
phương châm
方針
関連語
tuyệt đối
絶対的
sức mạnh
力
hạnh phúc
幸福
rõ ràng
明確な
dễ dàng
簡単
cực kỳ
極めて
よくある質問
「簡単な」はベトナム語でどう言いますか?
「簡単な」はベトナム語で đơn giản です。
đơn giản の意味は何ですか?
đơn giản は「簡単な」(形容詞)の意味です。簡単な
đơn giản の発音は?
đơn giản は 2 音節で、声調は đơn: ngang(平坦) · giản: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đơn giản はよく使われますか?
đơn giản はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
đơn giản は文でどう使いますか?
例えば:Bài toán này rất đơn giản.(この問題はとても簡単です。);Cách làm này đơn giản hơn.(このやり方のほうが簡単です。)。
「đơn giản」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store