YiWordsYiWords

hạnh phúc

幸福

形容詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — hạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phúc: sắc(高く上がる) ?

hạnh phúc 幸福

意味

よく使われる組み合わせ

gia đình hạnh phúc
幸せな家庭
cuộc sống hạnh phúc
幸せな生活

例文

Tôi cảm thấy rất hạnh phúc.
私はとても幸せです。
Chúc bạn luôn hạnh phúc.
ずっと幸せでいてください。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「幸福」はベトナム語でどう言いますか?
「幸福」はベトナム語で hạnh phúc です。
hạnh phúc の意味は何ですか?
hạnh phúc は「幸福」(形容詞)の意味です。幸せで、満足し喜びを感じる
hạnh phúc の発音は?
hạnh phúc は 2 音節で、声調は hạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phúc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hạnh phúc はよく使われますか?
hạnh phúc はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
hạnh phúc は文でどう使いますか?
例えば:Tôi cảm thấy rất hạnh phúc.(私はとても幸せです。);Chúc bạn luôn hạnh phúc.(ずっと幸せでいてください。)。

「hạnh phúc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める