YiWordsYiWords

đơn hàng

注文

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đơn: ngang(平坦) · hàng: huyền(低く下がる) ?

đơn hàng 注文

意味

よく使われる組み合わせ

xử lý đơn hàng
注文を処理する
đặt đơn hàng
注文する

例文

Tôi đã nhận được đơn hàng.
私はすでに注文を受け取りました。
Vui lòng kiểm tra đơn hàng của bạn.
ご注文を確認してください。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「注文」はベトナム語でどう言いますか?
「注文」はベトナム語で đơn hàng です。
đơn hàng の意味は何ですか?
đơn hàng は「注文」(名詞)の意味です。注文(顧客からの発注や予約)
đơn hàng の発音は?
đơn hàng は 2 音節で、声調は đơn: ngang(平坦) · hàng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đơn hàng はよく使われますか?
đơn hàng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đơn hàng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã nhận được đơn hàng.(私はすでに注文を受け取りました。);Vui lòng kiểm tra đơn hàng của bạn.(ご注文を確認してください。)。

「đơn hàng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める