YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đóng cửa
đóng cửa
閉店する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đóng: sắc(高く上がる) · cửa: hỏi(下がって上がる)
?
意味
(店などを)閉める
よく使われる組み合わせ
đóng cửa hàng
店を閉める
đóng cửa sớm
早めに閉店する
例文
Cửa hàng đóng cửa lúc 10 giờ.
店は10時に閉まります。
Hôm nay họ đóng cửa sớm.
今日は早めに閉店しました。
この項目で使われている
cửa
ドア
cửa sổ
窓
tiện tay
ついでに
lãnh sự quán
領事館
đóng
閉める
lỗ vốn
損をする
làm ơn
お願いします
関連語
cửa hàng trang sức
宝石店
chậm rãi
ゆっくり
đồng hồ thông minh
スマートウォッチ
điện thoại gập
折りたたみ携帯電話
hươu cao cổ
キリン
hàng xa xỉ
高級品
よくある質問
「閉店する」はベトナム語でどう言いますか?
「閉店する」はベトナム語で đóng cửa です。
đóng cửa の意味は何ですか?
đóng cửa は「閉店する」(動詞)の意味です。(店などを)閉める
đóng cửa の発音は?
đóng cửa は 2 音節で、声調は đóng: sắc(高く上がる) · cửa: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đóng cửa はよく使われますか?
đóng cửa はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
đóng cửa は文でどう使いますか?
例えば:Cửa hàng đóng cửa lúc 10 giờ.(店は10時に閉まります。);Hôm nay họ đóng cửa sớm.(今日は早めに閉店しました。)。
「đóng cửa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store