đồng hồ thông minh スマートウォッチ 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — đồng: huyền(低く下がる) · hồ: huyền(低く下がる) · thông: ngang(平坦) · minh: ngang(平坦) ?