YiWordsYiWords

đồng hương

同郷人

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — đồng: huyền(低く下がる) · hương: ngang(平坦) ?

đồng hương 同郷人

意味

よく使われる組み合わせ

gặp đồng hương
同郷の人に会う
hội đồng hương
同郷会

例文

Tôi rất vui khi gặp đồng hương ở đây.
ここで同郷の人に会えてうれしいです。
Chúng tôi tổ chức buổi gặp mặt đồng hương.
同郷の人の集まりを開きました。

関連語

よくある質問

「同郷人」はベトナム語でどう言いますか?
「同郷人」はベトナム語で đồng hương です。
đồng hương の意味は何ですか?
đồng hương は「同郷人」(名詞)の意味です。同郷の人
đồng hương の発音は?
đồng hương は 2 音節で、声調は đồng: huyền(低く下がる) · hương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đồng hương はよく使われますか?
đồng hương はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
đồng hương は文でどう使いますか?
例えば:Tôi rất vui khi gặp đồng hương ở đây.(ここで同郷の人に会えてうれしいです。);Chúng tôi tổ chức buổi gặp mặt đồng hương.(同郷の人の集まりを開きました。)。

「đồng hương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める