YiWordsYiWords

ông nội

祖父

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — ông: ngang(平坦) · nội: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

ông nội 祖父

意味

よく使われる組み合わせ

ông nội tôi
私の祖父
kể chuyện cho ông nội nghe
祖父に話を聞かせる

例文

Ông nội tôi rất hiền.
私の祖父はとても優しいです。
Tôi thường thăm ông nội vào cuối tuần.
私はよく週末に祖父を訪ねます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「祖父」はベトナム語でどう言いますか?
「祖父」はベトナム語で ông nội です。
ông nội の意味は何ですか?
ông nội は「祖父」(名詞)の意味です。祖父(父方)
ông nội の発音は?
ông nội は 2 音節で、声調は ông: ngang(平坦) · nội: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ông nội はよく使われますか?
ông nội はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
ông nội は文でどう使いますか?
例えば:Ông nội tôi rất hiền.(私の祖父はとても優しいです。);Tôi thường thăm ông nội vào cuối tuần.(私はよく週末に祖父を訪ねます。)。

「ông nội」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める