YiWordsYiWords

同じつづり:đóng lại

đông lại

凝固する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đông: ngang(平坦) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đông lại 凝固する

意味

よく使われる組み合わせ

đông lại thành đá
氷になる
máu đông lại
血液凝固

例文

Nước đông lại khi trời lạnh.
寒いと水が固まる。
Máu sẽ đông lại khi bị thương.
けがをすると血が固まる。

物理実験

よくある質問

「凝固する」はベトナム語でどう言いますか?
「凝固する」はベトナム語で đông lại です。
đông lại の意味は何ですか?
đông lại は「凝固する」(動詞)の意味です。液体が固体になる
đông lại の発音は?
đông lại は 2 音節で、声調は đông: ngang(平坦) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đông lại はよく使われますか?
đông lại はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đông lại は文でどう使いますか?
例えば:Nước đông lại khi trời lạnh.(寒いと水が固まる。);Máu sẽ đông lại khi bị thương.(けがをすると血が固まる。)。

「đông lại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める