YiWordsYiWords

đóng quân

駐屯する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đóng: sắc(高く上がる) · quân: ngang(平坦) ?

đóng quân 駐屯する

意味

よく使われる組み合わせ

đóng quân tại biên giới
国境に駐屯する
đóng quân lâu dài
長期駐屯

例文

Quân đội đã đóng quân ở đây từ năm ngoái.
軍隊は昨年からここに駐屯している。
Họ chuẩn bị đóng quân gần thành phố.
彼らは都市の近くに駐屯する準備をしている。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「駐屯する」はベトナム語でどう言いますか?
「駐屯する」はベトナム語で đóng quân です。
đóng quân の意味は何ですか?
đóng quân は「駐屯する」(動詞)の意味です。駐屯する、軍隊を配置する
đóng quân の発音は?
đóng quân は 2 音節で、声調は đóng: sắc(高く上がる) · quân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đóng quân はよく使われますか?
đóng quân はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
đóng quân は文でどう使いますか?
例えば:Quân đội đã đóng quân ở đây từ năm ngoái.(軍隊は昨年からここに駐屯している。);Họ chuẩn bị đóng quân gần thành phố.(彼らは都市の近くに駐屯する準備をしている。)。

「đóng quân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める