YiWordsYiWords

đức hạnh

美徳

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đức: sắc(高く上がる) · hạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đức hạnh 美徳

意味

よく使われる組み合わせ

đức hạnh cao quý
高尚な美徳
người có đức hạnh
美徳のある人

例文

Đức hạnh là điều quan trọng trong cuộc sống.
美徳は人生で大切です。
Cô ấy nổi tiếng vì đức hạnh.
彼女は美徳で有名です。

さまざまな性格

よくある質問

「美徳」はベトナム語でどう言いますか?
「美徳」はベトナム語で đức hạnh です。
đức hạnh の意味は何ですか?
đức hạnh は「美徳」(名詞)の意味です。美徳、優れた道徳的資質
đức hạnh の発音は?
đức hạnh は 2 音節で、声調は đức: sắc(高く上がる) · hạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đức hạnh はよく使われますか?
đức hạnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đức hạnh は文でどう使いますか?
例えば:Đức hạnh là điều quan trọng trong cuộc sống.(美徳は人生で大切です。);Cô ấy nổi tiếng vì đức hạnh.(彼女は美徳で有名です。)。

「đức hạnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める