YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đức hạnh
đức hạnh
美徳
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đức: sắc(高く上がる) · hạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
美徳、優れた道徳的資質
よく使われる組み合わせ
đức hạnh cao quý
高尚な美徳
người có đức hạnh
美徳のある人
例文
Đức hạnh là điều quan trọng trong cuộc sống.
美徳は人生で大切です。
Cô ấy nổi tiếng vì đức hạnh.
彼女は美徳で有名です。
さまざまな性格
ưu việt
優れている
cởi mở
開放的
tàn ác
残忍な
hỗ trợ lẫn nhau
相互扶助
sơ suất
過失
nổi loạn
反乱
よくある質問
「美徳」はベトナム語でどう言いますか?
「美徳」はベトナム語で đức hạnh です。
đức hạnh の意味は何ですか?
đức hạnh は「美徳」(名詞)の意味です。美徳、優れた道徳的資質
đức hạnh の発音は?
đức hạnh は 2 音節で、声調は đức: sắc(高く上がる) · hạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đức hạnh はよく使われますか?
đức hạnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đức hạnh は文でどう使いますか?
例えば:Đức hạnh là điều quan trọng trong cuộc sống.(美徳は人生で大切です。);Cô ấy nổi tiếng vì đức hạnh.(彼女は美徳で有名です。)。
「đức hạnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store