dũng cảm tiến lên 勇往邁進する 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — dũng: ngã(詰まった上昇) · cảm: hỏi(下がって上がる) · tiến: sắc(高く上がる) · lên: ngang(平坦) ?