YiWordsYiWords

dũng cảm tiến lên

勇往邁進する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — dũng: ngã(詰まった上昇) · cảm: hỏi(下がって上がる) · tiến: sắc(高く上がる) · lên: ngang(平坦) ?

dũng cảm tiến lên 勇往邁進する

意味

よく使われる組み合わせ

dũng cảm tiến lên phía trước
勇敢に進む
dũng cảm tiến lên vượt khó
勇敢に困難を乗り越える

例文

Chúng ta phải dũng cảm tiến lên.
私たちは勇敢に前進しなければならない。
Anh ấy dũng cảm tiến lên dù gặp khó khăn.
彼は困難に直面しても勇敢に前進する。

関連語

よくある質問

「勇往邁進する」はベトナム語でどう言いますか?
「勇往邁進する」はベトナム語で dũng cảm tiến lên です。
dũng cảm tiến lên の意味は何ですか?
dũng cảm tiến lên は「勇往邁進する」(動詞)の意味です。勇敢に前進する; 勇往邁進する
dũng cảm tiến lên の発音は?
dũng cảm tiến lên は 4 音節で、声調は dũng: ngã(詰まった上昇) · cảm: hỏi(下がって上がる) · tiến: sắc(高く上がる) · lên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dũng cảm tiến lên は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta phải dũng cảm tiến lên.(私たちは勇敢に前進しなければならない。);Anh ấy dũng cảm tiến lên dù gặp khó khăn.(彼は困難に直面しても勇敢に前進する。)。

「dũng cảm tiến lên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める