YiWordsYiWords

suy nghĩ lung tung

妄想する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — suy: ngang(平坦) · nghĩ: ngã(詰まった上昇) · lung: ngang(平坦) · tung: ngang(平坦) ?

suy nghĩ lung tung 妄想する

意味

例文

Đừng suy nghĩ lung tung nữa.
もう空想にふけるのはやめて。
Cô ấy thường suy nghĩ lung tung trước khi ngủ.
彼女は寝る前によく空想にふける。

関連語

よくある質問

「妄想する」はベトナム語でどう言いますか?
「妄想する」はベトナム語で suy nghĩ lung tung です。
suy nghĩ lung tung の意味は何ですか?
suy nghĩ lung tung は「妄想する」(動詞)の意味です。空想にふける
suy nghĩ lung tung の発音は?
suy nghĩ lung tung は 4 音節で、声調は suy: ngang(平坦) · nghĩ: ngã(詰まった上昇) · lung: ngang(平坦) · tung: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
suy nghĩ lung tung はよく使われますか?
suy nghĩ lung tung はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
suy nghĩ lung tung は文でどう使いますか?
例えば:Đừng suy nghĩ lung tung nữa.(もう空想にふけるのはやめて。);Cô ấy thường suy nghĩ lung tung trước khi ngủ.(彼女は寝る前によく空想にふける。)。

「suy nghĩ lung tung」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める