YiWordsYiWords

được biết

知る

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — được: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biết: sắc(高く上がる) ?

được biết 知る

意味

よく使われる組み合わせ

được biết thông tin
情報を知る
được biết tin tức
ニュースを知る

例文

Tôi được biết anh đã về nước.
あなたが帰国したことを知りました。
Chúng tôi được biết sự việc qua báo chí.
私たちは新聞でこのことを知った。

関連語

よくある質問

「知る」はベトナム語でどう言いますか?
「知る」はベトナム語で được biết です。
được biết の意味は何ですか?
được biết は「知る」(動詞)の意味です。知る、耳にする
được biết の発音は?
được biết は 2 音節で、声調は được: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biết: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
được biết はよく使われますか?
được biết はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
được biết は文でどう使いますか?
例えば:Tôi được biết anh đã về nước.(あなたが帰国したことを知りました。);Chúng tôi được biết sự việc qua báo chí.(私たちは新聞でこのことを知った。)。

「được biết」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める