YiWordsYiWords

khí công

気功

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — khí: sắc(高く上がる) · công: ngang(平坦) ?

khí công 気功

意味

よく使われる組み合わせ

tập khí công
気功を練習する
môn khí công
気功のクラス

例文

Ông ấy tập khí công mỗi sáng.
彼は毎朝気功を練習します。
Tôi muốn học khí công.
私は気功を学びたいです。

武道

よくある質問

「気功」はベトナム語でどう言いますか?
「気功」はベトナム語で khí công です。
khí công の意味は何ですか?
khí công は「気功」(名詞)の意味です。気功、中国の伝統的な健康法
khí công の発音は?
khí công は 2 音節で、声調は khí: sắc(高く上がる) · công: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khí công はよく使われますか?
khí công はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
khí công は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy tập khí công mỗi sáng.(彼は毎朝気功を練習します。);Tôi muốn học khí công.(私は気功を学びたいです。)。

「khí công」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める