YiWordsYiWords

được lòng người

人間関係が良い

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — được: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lòng: huyền(低く下がる) · người: huyền(低く下がる) ?

được lòng người 人間関係が良い

意味

よく使われる組み合わせ

có quan hệ tốt với mọi người
人付き合いが良い

例文

Cô ấy quan hệ tốt với đồng nghiệp.
彼女は同僚と人望があります。
Muốn thành công phải có quan hệ tốt.
成功するには人望が必要です。

性格のタイプ

よくある質問

「人間関係が良い」はベトナム語でどう言いますか?
「人間関係が良い」はベトナム語で được lòng người です。
được lòng người の意味は何ですか?
được lòng người は「人間関係が良い」(名詞)の意味です。人望がある; 関係が良い
được lòng người の発音は?
được lòng người は 3 音節で、声調は được: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lòng: huyền(低く下がる) · người: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
được lòng người は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy quan hệ tốt với đồng nghiệp.(彼女は同僚と人望があります。);Muốn thành công phải có quan hệ tốt.(成功するには人望が必要です。)。

「được lòng người」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める