YiWordsYiWords

giả nghèo

貧乏を装う

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — giả: hỏi(下がって上がる) · nghèo: huyền(低く下がる) ?

giả nghèo 貧乏を装う

意味

よく使われる組み合わせ

giả nghèo để thử lòng
試すために貧乏なふりをする
giả nghèo giả khổ
貧乏や苦労のふりをする

例文

Anh ta giả nghèo để không bị chú ý.
彼は目立たないように貧乏なふりをした。
Cô ấy thường giả nghèo trước bạn bè.
彼女は友達の前でよく貧乏なふりをする。

関連語

よくある質問

「貧乏を装う」はベトナム語でどう言いますか?
「貧乏を装う」はベトナム語で giả nghèo です。
giả nghèo の意味は何ですか?
giả nghèo は「貧乏を装う」(動詞)の意味です。貧乏なふりをする
giả nghèo の発音は?
giả nghèo は 2 音節で、声調は giả: hỏi(下がって上がる) · nghèo: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giả nghèo は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta giả nghèo để không bị chú ý.(彼は目立たないように貧乏なふりをした。);Cô ấy thường giả nghèo trước bạn bè.(彼女は友達の前でよく貧乏なふりをする。)。

「giả nghèo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める