YiWordsYiWords

đường chạy

陸上トラック

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đường: huyền(低く下がる) · chạy: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đường chạy 陸上トラック

意味

よく使われる組み合わせ

đường chạy điền kinh
陸上トラック
đường chạy trong sân vận động
スタジアムのトラック

例文

Vận động viên đang khởi động trên đường chạy.
選手たちはトラックでウォームアップしています。
Đường chạy này rất rộng.
このトラックはとても広いです。

関連語

よくある質問

「陸上トラック」はベトナム語でどう言いますか?
「陸上トラック」はベトナム語で đường chạy です。
đường chạy の意味は何ですか?
đường chạy は「陸上トラック」(名詞)の意味です。トラック(陸上競技用)
đường chạy の発音は?
đường chạy は 2 音節で、声調は đường: huyền(低く下がる) · chạy: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đường chạy はよく使われますか?
đường chạy はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đường chạy は文でどう使いますか?
例えば:Vận động viên đang khởi động trên đường chạy.(選手たちはトラックでウォームアップしています。);Đường chạy này rất rộng.(このトラックはとても広いです。)。

「đường chạy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める