vợt cầu lông バドミントンラケット 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — vợt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cầu: huyền(低く下がる) · lông: ngang(平坦) ?