YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đường kính
đường kính
直径
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đường: huyền(低く下がる) · kính: sắc(高く上がる)
?
意味
円の中心を通る両端間の直線距離;直径
よく使われる組み合わせ
đường kính hình tròn
円の直径
đo đường kính
直径を測る
例文
Đường kính của cái đĩa là 20cm.
皿の直径は20センチです。
Bạn có biết cách tính đường kính không?
直径の計算方法を知っていますか?
関連語
sai số
誤差
đầu gối
膝
hiếu khách
もてなし好き
chuyện phiếm
雑談
đánh đổ
打倒する
khen ngợi
称賛する
よくある質問
「直径」はベトナム語でどう言いますか?
「直径」はベトナム語で đường kính です。
đường kính の意味は何ですか?
đường kính は「直径」(名詞)の意味です。円の中心を通る両端間の直線距離;直径
đường kính の発音は?
đường kính は 2 音節で、声調は đường: huyền(低く下がる) · kính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đường kính はよく使われますか?
đường kính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đường kính は文でどう使いますか?
例えば:Đường kính của cái đĩa là 20cm.(皿の直径は20センチです。);Bạn có biết cách tính đường kính không?(直径の計算方法を知っていますか?)。
「đường kính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store