YiWordsYiWords

đường kính

直径

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đường: huyền(低く下がる) · kính: sắc(高く上がる) ?

đường kính 直径

意味

よく使われる組み合わせ

đường kính hình tròn
円の直径
đo đường kính
直径を測る

例文

Đường kính của cái đĩa là 20cm.
皿の直径は20センチです。
Bạn có biết cách tính đường kính không?
直径の計算方法を知っていますか?

関連語

よくある質問

「直径」はベトナム語でどう言いますか?
「直径」はベトナム語で đường kính です。
đường kính の意味は何ですか?
đường kính は「直径」(名詞)の意味です。円の中心を通る両端間の直線距離;直径
đường kính の発音は?
đường kính は 2 音節で、声調は đường: huyền(低く下がる) · kính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đường kính はよく使われますか?
đường kính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đường kính は文でどう使いますか?
例えば:Đường kính của cái đĩa là 20cm.(皿の直径は20センチです。);Bạn có biết cách tính đường kính không?(直径の計算方法を知っていますか?)。

「đường kính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める