YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đường nét
đường nét
線
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đường: huyền(低く下がる) · nét: sắc(高く上がる)
?
意味
線
輪郭
よく使われる組み合わせ
đường nét mềm mại
柔らかな線
đường nét khuôn mặt
顔の輪郭
例文
Bức tranh có đường nét rõ ràng.
絵の線がはっきりしている。
Cô ấy có đường nét khuôn mặt đẹp.
彼女の顔の輪郭は美しい。
線と方向
thẳng đứng
垂直
đường cong
曲線
song song
平行
kinh vĩ
経緯線
đan xen chằng chịt
縦横に入り組む
đường thẳng
直線
よくある質問
「線」はベトナム語でどう言いますか?
「線」はベトナム語で đường nét です。
đường nét の意味は何ですか?
đường nét は「線」(名詞)の意味です。線; 輪郭
đường nét の発音は?
đường nét は 2 音節で、声調は đường: huyền(低く下がる) · nét: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đường nét はよく使われますか?
đường nét はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
đường nét は文でどう使いますか?
例えば:Bức tranh có đường nét rõ ràng.(絵の線がはっきりしている。);Cô ấy có đường nét khuôn mặt đẹp.(彼女の顔の輪郭は美しい。)。
「đường nét」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store