YiWordsYiWords

đường thẳng

直線

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — đường: huyền(低く下がる) · thẳng: hỏi(下がって上がる) ?

đường thẳng 直線

意味

よく使われる組み合わせ

đường thẳng song song
平行直線
đường thẳng cắt nhau
交わる直線

例文

Hai điểm xác định một đường thẳng.
2点があれば1本の直線が決まる。
Đường thẳng này kéo dài vô tận.
この直線は無限に伸びている。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「直線」はベトナム語でどう言いますか?
「直線」はベトナム語で đường thẳng です。
đường thẳng の意味は何ですか?
đường thẳng は「直線」(名詞)の意味です。直線
đường thẳng の発音は?
đường thẳng は 2 音節で、声調は đường: huyền(低く下がる) · thẳng: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đường thẳng はよく使われますか?
đường thẳng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
đường thẳng は文でどう使いますか?
例えば:Hai điểm xác định một đường thẳng.(2点があれば1本の直線が決まる。);Đường thẳng này kéo dài vô tận.(この直線は無限に伸びている。)。

「đường thẳng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める