YiWordsYiWords

gánh vác

担う

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — gánh: sắc(高く上がる) · vác: sắc(高く上がる) ?

gánh vác 担う

意味

よく使われる組み合わせ

gánh vác trách nhiệm
責任を担う
gánh vác gia đình
家庭を担う

例文

Anh ấy gánh vác trách nhiệm lớn.
彼は重大な責任を担っている。
Cô ấy phải gánh vác việc nhà.
彼女は家事を担わなければならない。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「担う」はベトナム語でどう言いますか?
「担う」はベトナム語で gánh vác です。
gánh vác の意味は何ですか?
gánh vác は「担う」(動詞)の意味です。(責任などを)担う、背負う
gánh vác の発音は?
gánh vác は 2 音節で、声調は gánh: sắc(高く上がる) · vác: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gánh vác はよく使われますか?
gánh vác はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
gánh vác は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy gánh vác trách nhiệm lớn.(彼は重大な責任を担っている。);Cô ấy phải gánh vác việc nhà.(彼女は家事を担わなければならない。)。

「gánh vác」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める