YiWordsYiWords

gây náo loạn

騒ぎを起こす

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — gây: ngang(平坦) · náo: sắc(高く上がる) · loạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

gây náo loạn 騒ぎを起こす

意味

よく使われる組み合わせ

gây náo loạn đám đông
群衆で騒ぐ
gây náo loạn trường học
学校で騒ぐ

例文

Một số người gây náo loạn trong buổi họp.
何人かが会議で騒ぎを起こした。
Đừng gây náo loạn nữa!
もう騒がないで!

関連語

よくある質問

「騒ぎを起こす」はベトナム語でどう言いますか?
「騒ぎを起こす」はベトナム語で gây náo loạn です。
gây náo loạn の意味は何ですか?
gây náo loạn は「騒ぎを起こす」(動詞)の意味です。騒ぎを起こす、混乱させる
gây náo loạn の発音は?
gây náo loạn は 3 音節で、声調は gây: ngang(平坦) · náo: sắc(高く上がる) · loạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gây náo loạn はよく使われますか?
gây náo loạn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
gây náo loạn は文でどう使いますか?
例えば:Một số người gây náo loạn trong buổi họp.(何人かが会議で騒ぎを起こした。);Đừng gây náo loạn nữa!(もう騒がないで!)。

「gây náo loạn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める