ghế an toàn ô tô チャイルドシート 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 5音節 — ghế: sắc(高く上がる) · an: ngang(平坦) · toàn: huyền(低く下がる) · ô: ngang(平坦) · tô: ngang(平坦) ?