vi phạm quy định 違反する 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — vi: ngang(平坦) · phạm: nặng(低く短く、声門閉鎖) · quy: ngang(平坦) · định: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?