YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ghi điểm
ghi điểm
得点する
動詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ghi: ngang(平坦) · điểm: hỏi(下がって上がる)
?
意味
得点する
よく使われる組み合わせ
ghi điểm cao
高得点を取る
ghi điểm trong trận đấu
試合で得点する
例文
Anh ấy vừa ghi điểm cho đội.
彼は今チームのために得点しました。
Tôi muốn ghi điểm trong kỳ thi.
私は試験で高得点を取りたいです。
関連語
quả bóng
ボール
bộ
部門
hỏi
尋ねる
giá vé
チケット代
thượng lộ bình an
道中ご無事で
ra nước ngoài
海外に行く
よくある質問
「得点する」はベトナム語でどう言いますか?
「得点する」はベトナム語で ghi điểm です。
ghi điểm の意味は何ですか?
ghi điểm は「得点する」(動詞)の意味です。得点する
ghi điểm の発音は?
ghi điểm は 2 音節で、声調は ghi: ngang(平坦) · điểm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ghi điểm はよく使われますか?
ghi điểm はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
ghi điểm は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy vừa ghi điểm cho đội.(彼は今チームのために得点しました。);Tôi muốn ghi điểm trong kỳ thi.(私は試験で高得点を取りたいです。)。
「ghi điểm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store