YiWordsYiWords

gia truyền

家伝

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — gia: ngang(平坦) · truyền: huyền(低く下がる) ?

gia truyền 家伝

意味

よく使われる組み合わせ

nghề gia truyền
先祖伝来の技術
bí quyết gia truyền
先祖伝来の秘伝

例文

Đây là món ăn gia truyền.
これは先祖代々の料理です。
Gia đình anh có nghề gia truyền.
彼の家には先祖伝来の技があります。

この項目で使われている

家族の呼び方

よくある質問

「家伝」はベトナム語でどう言いますか?
「家伝」はベトナム語で gia truyền です。
gia truyền の意味は何ですか?
gia truyền は「家伝」(形容詞)の意味です。先祖代々の、伝統的な
gia truyền の発音は?
gia truyền は 2 音節で、声調は gia: ngang(平坦) · truyền: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gia truyền はよく使われますか?
gia truyền はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
gia truyền は文でどう使いますか?
例えば:Đây là món ăn gia truyền.(これは先祖代々の料理です。);Gia đình anh có nghề gia truyền.(彼の家には先祖伝来の技があります。)。

「gia truyền」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める