YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
gia truyền
gia truyền
家伝
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — gia: ngang(平坦) · truyền: huyền(低く下がる)
?
意味
先祖代々の、伝統的な
よく使われる組み合わせ
nghề gia truyền
先祖伝来の技術
bí quyết gia truyền
先祖伝来の秘伝
例文
Đây là món ăn gia truyền.
これは先祖代々の料理です。
Gia đình anh có nghề gia truyền.
彼の家には先祖伝来の技があります。
この項目で使われている
ngọc bội
玉佩
bảo bối
宝物
家族の呼び方
hoàn cảnh gia đình
家庭環境
cha truyền con nối
世襲
hạnh phúc gia đình
家族の幸せ
quê gốc
本籍地
bạn đời già
老伴侶
ae
兄弟
よくある質問
「家伝」はベトナム語でどう言いますか?
「家伝」はベトナム語で gia truyền です。
gia truyền の意味は何ですか?
gia truyền は「家伝」(形容詞)の意味です。先祖代々の、伝統的な
gia truyền の発音は?
gia truyền は 2 音節で、声調は gia: ngang(平坦) · truyền: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gia truyền はよく使われますか?
gia truyền はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
gia truyền は文でどう使いますか?
例えば:Đây là món ăn gia truyền.(これは先祖代々の料理です。);Gia đình anh có nghề gia truyền.(彼の家には先祖伝来の技があります。)。
「gia truyền」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store