hoàn cảnh gia đình 家庭環境 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — hoàn: huyền(低く下がる) · cảnh: hỏi(下がって上がる) · gia: ngang(平坦) · đình: huyền(低く下がる) ?