YiWordsYiWords

giai đoạn cuối

末期

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — giai: ngang(平坦) · đoạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cuối: sắc(高く上がる) ?

giai đoạn cuối 末期

意味

よく使われる組み合わせ

giai đoạn cuối của bệnh
病気の末期
giai đoạn cuối cùng
最終段階

例文

Bệnh nhân đang ở giai đoạn cuối.
患者は末期にあります。
Dự án đã bước vào giai đoạn cuối.
プロジェクトは最終段階に入りました。

関連語

よくある質問

「末期」はベトナム語でどう言いますか?
「末期」はベトナム語で giai đoạn cuối です。
giai đoạn cuối の意味は何ですか?
giai đoạn cuối は「末期」(名詞)の意味です。末期; 最終段階
giai đoạn cuối の発音は?
giai đoạn cuối は 3 音節で、声調は giai: ngang(平坦) · đoạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cuối: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giai đoạn cuối はよく使われますか?
giai đoạn cuối はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
giai đoạn cuối は文でどう使いますか?
例えば:Bệnh nhân đang ở giai đoạn cuối.(患者は末期にあります。);Dự án đã bước vào giai đoạn cuối.(プロジェクトは最終段階に入りました。)。

「giai đoạn cuối」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める