YiWordsYiWords

giảm nhiệt

冷やす

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — giảm: hỏi(下がって上がる) · nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

giảm nhiệt 冷やす

意味

よく使われる組み合わせ

dự báo giảm nhiệt
気温低下の予報
giảm nhiệt đột ngột
急な気温低下

例文

Ngày mai trời sẽ giảm nhiệt.
明日は気温が下がります。
Khi mưa đến, không khí giảm nhiệt rõ rệt.
雨が降ると気温が明らかに下がった。

関連語

よくある質問

「冷やす」はベトナム語でどう言いますか?
「冷やす」はベトナム語で giảm nhiệt です。
giảm nhiệt の意味は何ですか?
giảm nhiệt は「冷やす」(動詞)の意味です。気温が下がる
giảm nhiệt の発音は?
giảm nhiệt は 2 音節で、声調は giảm: hỏi(下がって上がる) · nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giảm nhiệt はよく使われますか?
giảm nhiệt はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
giảm nhiệt は文でどう使いますか?
例えば:Ngày mai trời sẽ giảm nhiệt.(明日は気温が下がります。);Khi mưa đến, không khí giảm nhiệt rõ rệt.(雨が降ると気温が明らかに下がった。)。

「giảm nhiệt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める