YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tương tác
tương tác
交流する
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tương: ngang(平坦) · tác: sắc(高く上がる)
?
意味
交流する、相互にやりとりする
よく使われる組み合わせ
tương tác trực tiếp
直接交流
tương tác với khách hàng
顧客と交流する
例文
Chúng ta cần tương tác nhiều hơn.
もっと交流が必要です。
Giáo viên tương tác với học sinh.
先生と生徒が交流する。
関連語
tạm thời
一時的な
chu kỳ
周期
quanh
周囲
màu
色
giảm nhiệt
冷やす
khí tượng
気象学
よくある質問
「交流する」はベトナム語でどう言いますか?
「交流する」はベトナム語で tương tác です。
tương tác の意味は何ですか?
tương tác は「交流する」(動詞)の意味です。交流する、相互にやりとりする
tương tác の発音は?
tương tác は 2 音節で、声調は tương: ngang(平坦) · tác: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tương tác はよく使われますか?
tương tác はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
tương tác は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần tương tác nhiều hơn.(もっと交流が必要です。);Giáo viên tương tác với học sinh.(先生と生徒が交流する。)。
「tương tác」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store