YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
gian khổ
gian khổ
苦難
形容詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — gian: ngang(平坦) · khổ: hỏi(下がって上がる)
?
意味
困難で苦しい
よく使われる組み合わせ
cuộc sống gian khổ
苦しい生活
làm việc gian khổ
苦しい仕事
例文
Anh ấy đã trải qua thời gian gian khổ.
彼は苦しい時期を経験した。
Học tập gian khổ nhưng bổ ích.
勉強は大変だが有益だ。
この項目で使われている
phấn đấu gian khổ
苦闘する
性格の特徴
ôn hòa
穏やか
khỏe mạnh
健康な
gương mẫu
模範的な
hoạt bát
活発な
chính quy
正規の
đặc tính
特性
よくある質問
「苦難」はベトナム語でどう言いますか?
「苦難」はベトナム語で gian khổ です。
gian khổ の意味は何ですか?
gian khổ は「苦難」(形容詞)の意味です。困難で苦しい
gian khổ の発音は?
gian khổ は 2 音節で、声調は gian: ngang(平坦) · khổ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gian khổ はよく使われますか?
gian khổ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
gian khổ は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã trải qua thời gian gian khổ.(彼は苦しい時期を経験した。);Học tập gian khổ nhưng bổ ích.(勉強は大変だが有益だ。)。
「gian khổ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store