YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đặc tính
đặc tính
特性
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đặc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tính: sắc(高く上がる)
?
意味
特性、特徴
よく使われる組み合わせ
đặc tính hóa học
化学的特性
đặc tính sản phẩm
製品の特性
例文
Mỗi kim loại có đặc tính riêng.
すべての金属にはそれぞれの特性があります。
Chúng ta cần hiểu rõ đặc tính của sản phẩm.
私たちは製品の特性を理解する必要があります。
性格の特徴
bị động
受動的
phong độ
風格
không tiếc sức lực
いとわない
nhát gan
臆病な
người nghiện rượu
アルコール依存症者
tu dưỡng
修養
よくある質問
「特性」はベトナム語でどう言いますか?
「特性」はベトナム語で đặc tính です。
đặc tính の意味は何ですか?
đặc tính は「特性」(名詞)の意味です。特性、特徴
đặc tính の発音は?
đặc tính は 2 音節で、声調は đặc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đặc tính はよく使われますか?
đặc tính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
đặc tính は文でどう使いますか?
例えば:Mỗi kim loại có đặc tính riêng.(すべての金属にはそれぞれの特性があります。);Chúng ta cần hiểu rõ đặc tính của sản phẩm.(私たちは製品の特性を理解する必要があります。)。
「đặc tính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store