YiWordsYiWords

giáo điều

教条

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — giáo: sắc(高く上がる) · điều: huyền(低く下がる) ?

giáo điều 教条

意味

よく使われる組み合わせ

tuân theo giáo điều
教条に従う
phê phán giáo điều
教条を批判する

例文

Anh ấy không thích giáo điều.
彼はドグマが好きではない。
Giáo điều làm hạn chế sáng tạo.
ドグマは創造性を制限する。

関連語

よくある質問

「教条」はベトナム語でどう言いますか?
「教条」はベトナム語で giáo điều です。
giáo điều の意味は何ですか?
giáo điều は「教条」(名詞)の意味です。ドグマ、硬直した理論や規則
giáo điều の発音は?
giáo điều は 2 音節で、声調は giáo: sắc(高く上がる) · điều: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giáo điều はよく使われますか?
giáo điều はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
giáo điều は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy không thích giáo điều.(彼はドグマが好きではない。);Giáo điều làm hạn chế sáng tạo.(ドグマは創造性を制限する。)。

「giáo điều」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める