YiWordsYiWords

có thể thấy rằng

これより分かる

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — có: sắc(高く上がる) · thể: hỏi(下がって上がる) · thấy: sắc(高く上がる) · rằng: huyền(低く下がる) ?

có thể thấy rằng これより分かる

意味

例文

Có thể thấy rằng vấn đề này rất quan trọng.
この問題がとても重要であることがわかります。
Qua số liệu, có thể thấy rằng kinh tế đang phát triển.
データから、経済が発展していることがわかります。

まとめ表現

よくある質問

「これより分かる」はベトナム語でどう言いますか?
「これより分かる」はベトナム語で có thể thấy rằng です。
có thể thấy rằng の意味は何ですか?
có thể thấy rằng は「これより分かる」(フレーズ)の意味です。〜であることがわかる(結論を述べる時に使う)
có thể thấy rằng の発音は?
có thể thấy rằng は 4 音節で、声調は có: sắc(高く上がる) · thể: hỏi(下がって上がる) · thấy: sắc(高く上がる) · rằng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
có thể thấy rằng はよく使われますか?
có thể thấy rằng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
có thể thấy rằng は文でどう使いますか?
例えば:Có thể thấy rằng vấn đề này rất quan trọng.(この問題がとても重要であることがわかります。);Qua số liệu, có thể thấy rằng kinh tế đang phát triển.(データから、経済が発展していることがわかります。)。

「có thể thấy rằng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める