YiWordsYiWords

giao phó

託す

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — giao: ngang(平坦) · phó: sắc(高く上がる) ?

giao phó 託す

意味

よく使われる組み合わせ

giao phó nhiệm vụ
任務を任せる
giao phó trách nhiệm
責任を任せる

例文

Tôi giao phó công việc này cho anh.
この仕事をあなたに託します。
Cha mẹ giao phó con cái cho nhà trường.
親は子供を学校に託します。

親密な関係

よくある質問

「託す」はベトナム語でどう言いますか?
「託す」はベトナム語で giao phó です。
giao phó の意味は何ですか?
giao phó は「託す」(動詞)の意味です。託す、他人に責任を任せる
giao phó の発音は?
giao phó は 2 音節で、声調は giao: ngang(平坦) · phó: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giao phó はよく使われますか?
giao phó はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
giao phó は文でどう使いますか?
例えば:Tôi giao phó công việc này cho anh.(この仕事をあなたに託します。);Cha mẹ giao phó con cái cho nhà trường.(親は子供を学校に託します。)。

「giao phó」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める