YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
một thể
một thể
一体
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thể: hỏi(下がって上がる)
?
意味
統一、まとまり、統合体
よく使われる組み合わせ
kết hợp thành một thể
一体となる
một thể thống nhất
統一体
例文
Chúng tôi làm việc như một thể.
私たちは一つのまとまりのように働きます。
Hai phần này hợp lại thành một thể.
この二つの部分が一体となる。
親密な関係
hậu thuẫn
後ろ盾
giao phó
託す
giải vây
包囲を解く
khác giới
異性
đồng hành
付き添う
gặp gỡ
出会う
よくある質問
「一体」はベトナム語でどう言いますか?
「一体」はベトナム語で một thể です。
một thể の意味は何ですか?
một thể は「一体」(名詞)の意味です。統一、まとまり、統合体
một thể の発音は?
một thể は 2 音節で、声調は một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thể: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
một thể はよく使われますか?
một thể はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
một thể は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi làm việc như một thể.(私たちは一つのまとまりのように働きます。);Hai phần này hợp lại thành một thể.(この二つの部分が一体となる。)。
「một thể」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store