YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
giàu có
giàu có
裕福な
形容詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — giàu: huyền(低く下がる) · có: sắc(高く上がる)
?
意味
裕福な、金持ちの
よく使われる組み合わせ
gia đình giàu có
裕福な家庭
người giàu có
金持ち
例文
Anh ấy rất giàu có.
彼はとても裕福だ。
Cô ấy muốn trở nên giàu có.
彼女は裕福になりたいと思っている。
この項目で使われている
làm giàu
金持ちになる
người giàu
富豪
thương nhân
商人
giàu
裕福な
ước gì
願う
Bill Gates
ビル・ゲイツ
関連語
hoảng
パニック
đáng tiếc
残念な
chịu đựng
耐える
chi phối
支配する
nước mưa
雨水
ném
投げる
よくある質問
「裕福な」はベトナム語でどう言いますか?
「裕福な」はベトナム語で giàu có です。
giàu có の意味は何ですか?
giàu có は「裕福な」(形容詞)の意味です。裕福な、金持ちの
giàu có の発音は?
giàu có は 2 音節で、声調は giàu: huyền(低く下がる) · có: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giàu có はよく使われますか?
giàu có はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
giàu có は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy rất giàu có.(彼はとても裕福だ。);Cô ấy muốn trở nên giàu có.(彼女は裕福になりたいと思っている。)。
「giàu có」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store