YiWordsYiWords

giàu mạnh

富強

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — giàu: huyền(低く下がる) · mạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

giàu mạnh 富強

意味

よく使われる組み合わせ

đất nước giàu mạnh
国家の繁栄と強さ
xây dựng giàu mạnh
繁栄した国を築く

例文

Chúng ta cùng nhau xây dựng đất nước giàu mạnh.
私たちは一緒に豊かで強い国を築きます。
Mục tiêu là xã hội giàu mạnh, văn minh.
目標は豊かで文明的な社会です。

関連語

よくある質問

「富強」はベトナム語でどう言いますか?
「富強」はベトナム語で giàu mạnh です。
giàu mạnh の意味は何ですか?
giàu mạnh は「富強」(形容詞)の意味です。豊かで強い
giàu mạnh の発音は?
giàu mạnh は 2 音節で、声調は giàu: huyền(低く下がる) · mạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giàu mạnh は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cùng nhau xây dựng đất nước giàu mạnh.(私たちは一緒に豊かで強い国を築きます。);Mục tiêu là xã hội giàu mạnh, văn minh.(目標は豊かで文明的な社会です。)。

「giàu mạnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める