giấy chứng nhận kết hôn
結婚証明書
声調 5音節 — giấy: sắc(高く上がる) · chứng: sắc(高く上がる) · nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · kết: sắc(高く上がる) · hôn: ngang(平坦) ?
結婚証明書
声調 5音節 — giấy: sắc(高く上がる) · chứng: sắc(高く上がる) · nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · kết: sắc(高く上がる) · hôn: ngang(平坦) ?