YiWordsYiWords

giày da

革靴

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — giày: huyền(低く下がる) · da: ngang(平坦) ?

giày da 革靴

意味

よく使われる組み合わせ

giày da nam
紳士用革靴
đi giày da
革靴を履く

例文

Anh ấy đi giày da dự tiệc.
彼は宴会に革靴を履いて行った。
Giày da cần được đánh bóng thường xuyên.
革靴は定期的に磨く必要がある。

関連語

よくある質問

「革靴」はベトナム語でどう言いますか?
「革靴」はベトナム語で giày da です。
giày da の意味は何ですか?
giày da は「革靴」(名詞)の意味です。革靴
giày da の発音は?
giày da は 2 音節で、声調は giày: huyền(低く下がる) · da: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giày da はよく使われますか?
giày da はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
giày da は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đi giày da dự tiệc.(彼は宴会に革靴を履いて行った。);Giày da cần được đánh bóng thường xuyên.(革靴は定期的に磨く必要がある。)。

「giày da」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める