YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
giày da
giày da
革靴
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — giày: huyền(低く下がる) · da: ngang(平坦)
?
意味
革靴
よく使われる組み合わせ
giày da nam
紳士用革靴
đi giày da
革靴を履く
例文
Anh ấy đi giày da dự tiệc.
彼は宴会に革靴を履いて行った。
Giày da cần được đánh bóng thường xuyên.
革靴は定期的に磨く必要がある。
関連語
kính mắt
眼鏡
áo lông vũ
ダウンジャケット
cà tím
なす
không nhịn được
我慢できない
có đủ
備える
bỏ qua
無視する
よくある質問
「革靴」はベトナム語でどう言いますか?
「革靴」はベトナム語で giày da です。
giày da の意味は何ですか?
giày da は「革靴」(名詞)の意味です。革靴
giày da の発音は?
giày da は 2 音節で、声調は giày: huyền(低く下がる) · da: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giày da はよく使われますか?
giày da はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
giày da は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đi giày da dự tiệc.(彼は宴会に革靴を履いて行った。);Giày da cần được đánh bóng thường xuyên.(革靴は定期的に磨く必要がある。)。
「giày da」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store