YiWordsYiWords

không nhịn được

我慢できない

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · nhịn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

không nhịn được 我慢できない

意味

よく使われる組み合わせ

không nhịn được cười
思わず笑う
không nhịn được khóc
思わず泣く

例文

Tôi không nhịn được cười khi nghe chuyện đó.
その話を聞いて、私は思わず笑ってしまった。
Cô ấy không nhịn được khóc.
彼女は思わず泣いてしまった。

関連語

よくある質問

「我慢できない」はベトナム語でどう言いますか?
「我慢できない」はベトナム語で không nhịn được です。
không nhịn được の意味は何ですか?
không nhịn được は「我慢できない」(動詞)の意味です。我慢できない
không nhịn được の発音は?
không nhịn được は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · nhịn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không nhịn được はよく使われますか?
không nhịn được はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
không nhịn được は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không nhịn được cười khi nghe chuyện đó.(その話を聞いて、私は思わず笑ってしまった。);Cô ấy không nhịn được khóc.(彼女は思わず泣いてしまった。)。

「không nhịn được」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める