YiWordsYiWords

giới hạn cuối cùng

最低限

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — giới: sắc(高く上がる) · hạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cuối: sắc(高く上がる) · cùng: huyền(低く下がる) ?

giới hạn cuối cùng 最低限

意味

よく使われる組み合わせ

giữ vững giới hạn cuối cùng
ボトムラインを守る
xác định giới hạn cuối cùng
ボトムラインを決める

例文

Mỗi người đều có giới hạn cuối cùng của mình.
誰にも自分のボトムラインがある。
Chúng ta không nên vượt qua giới hạn cuối cùng.
私たちはボトムラインを超えてはいけない。

認知とルール

よくある質問

「最低限」はベトナム語でどう言いますか?
「最低限」はベトナム語で giới hạn cuối cùng です。
giới hạn cuối cùng の意味は何ですか?
giới hạn cuối cùng は「最低限」(名詞)の意味です。最低限, ボトムライン; 最後の一線
giới hạn cuối cùng の発音は?
giới hạn cuối cùng は 4 音節で、声調は giới: sắc(高く上がる) · hạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cuối: sắc(高く上がる) · cùng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giới hạn cuối cùng はよく使われますか?
giới hạn cuối cùng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
giới hạn cuối cùng は文でどう使いますか?
例えば:Mỗi người đều có giới hạn cuối cùng của mình.(誰にも自分のボトムラインがある。);Chúng ta không nên vượt qua giới hạn cuối cùng.(私たちはボトムラインを超えてはいけない。)。

「giới hạn cuối cùng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める