YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
gửi tiền
gửi tiền
預金する
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — gửi: hỏi(下がって上がる) · tiền: huyền(低く下がる)
?
意味
お金を預ける
よく使われる組み合わせ
gửi tiền tiết kiệm
貯金する
gửi tiền vào ngân hàng
銀行にお金を預ける
例文
Tôi gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm.
貯蓄口座にお金を預けます。
Cô ấy gửi tiền ở ngân hàng gần nhà.
彼女は自宅近くの銀行にお金を預けます。
この項目で使われている
ngân hàng
銀行
quỹ đầu tư
投資信託
sổ tiết kiệm
預金通帳
関連語
khoản vay
ローン
sóng biển
波
lũ lụt
洪水
cho đến
まで
một mình
一人で
ngành công nghiệp
産業
よくある質問
「預金する」はベトナム語でどう言いますか?
「預金する」はベトナム語で gửi tiền です。
gửi tiền の意味は何ですか?
gửi tiền は「預金する」(動詞)の意味です。お金を預ける
gửi tiền の発音は?
gửi tiền は 2 音節で、声調は gửi: hỏi(下がって上がる) · tiền: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gửi tiền はよく使われますか?
gửi tiền はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
gửi tiền は文でどう使いますか?
例えば:Tôi gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm.(貯蓄口座にお金を預けます。);Cô ấy gửi tiền ở ngân hàng gần nhà.(彼女は自宅近くの銀行にお金を預けます。)。
「gửi tiền」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store