YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cho đến
cho đến
まで
前置詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cho: ngang(平坦) · đến: sắc(高く上がる)
?
意味
〜まで
例文
Tôi làm việc cho đến 6 giờ.
私は6時まで働きます。
Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa về.
今まで彼は帰ってきていません。
この項目で使われている
đến nay
今まで
cho đến khi
まで
cho đến nay
これまで
関連語
lũ lụt
洪水
sóng biển
波
gửi tiền
預金する
khoản vay
ローン
một mình
一人で
ngành công nghiệp
産業
よくある質問
「まで」はベトナム語でどう言いますか?
「まで」はベトナム語で cho đến です。
cho đến の意味は何ですか?
cho đến は「まで」(前置詞)の意味です。〜まで
cho đến の発音は?
cho đến は 2 音節で、声調は cho: ngang(平坦) · đến: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cho đến はよく使われますか?
cho đến はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
cho đến は文でどう使いますか?
例えば:Tôi làm việc cho đến 6 giờ.(私は6時まで働きます。);Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa về.(今まで彼は帰ってきていません。)。
「cho đến」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store