YiWordsYiWords

hàm lượng

含有量

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — hàm: huyền(低く下がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

hàm lượng 含有量

意味

よく使われる組み合わせ

hàm lượng đường
糖分含有量
hàm lượng vitamin
ビタミン含有量

例文

Hàm lượng muối trong món này cao.
この料理は塩分の含有量が高い。
Kiểm tra hàm lượng chất béo.
脂肪の含有量を調べる。

関連語

よくある質問

「含有量」はベトナム語でどう言いますか?
「含有量」はベトナム語で hàm lượng です。
hàm lượng の意味は何ですか?
hàm lượng は「含有量」(名詞)の意味です。含有量
hàm lượng の発音は?
hàm lượng は 2 音節で、声調は hàm: huyền(低く下がる) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hàm lượng はよく使われますか?
hàm lượng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
hàm lượng は文でどう使いますか?
例えば:Hàm lượng muối trong món này cao.(この料理は塩分の含有量が高い。);Kiểm tra hàm lượng chất béo.(脂肪の含有量を調べる。)。

「hàm lượng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める